Cách dùng "先睡一觉 我给你叫车" (xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chē) trong hội thoại tiếng Trung
先睡一觉 我给你叫车
ngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:24
nǐ你
gǎn赶
jǐn紧
huí回
qù去
“cậu mau về đi”
LINE 0240:26
PLAYING SCENExiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chē
先睡一觉 我给你叫车
“ngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu”
LINE 0340:32
wǒ我
xiǎng想
jiàn见
lǐ李
zǒng总
“Tôi muốn gặp Tổng Lý”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 4 of 12)
HSK 3
0:03s
nà wǒ zhè bèi zi dōu xià bù liǎo shěn mò zhè tiáo chuánthì cả đời tôi không xuống được con thuyền Thẩm Mặc.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nà nǐ dǎ suàn shén me shí hòu cái gēn tā gào bái aThế cậu định khi nào mới tỏ tình với cô ấy?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiàn zài zhù jiǔ diàn le duì ya wǒ bǎ zhī qián nà tào fáng zi gěi mài leGiờ cậu ở khách sạn rồi? Ừ. Tôi bán căn hộ trước đây rồi.

HSK 6
0:03s
fā xiàn nà tào fáng zi mài de qián zhù jiǔ diàn kě yǐ zhù yī bèi ziPhát hiện tiền bán căn nhà đó ở khách sạn được cả đời.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
shēng huó pǐn zhì dà fú dù tí gāo lí gōng sī yòu jìn gàn má bù neChất lượng cuộc sống tăng vọt. Lại gần công ty. Sao lại không chứ?

HSK 5
0:03s
gàn má zhè me kàn zhe wǒ hǎo xiàng wǒ dé le jué zhèng shì deSao nhìn tôi như vậy? Như thể tôi mắc bệnh nan y vậy.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
nà dé kàn nǐ zhàn le bié rén duō dà de pián yi leThì phải xem cậu chiếm bao nhiêu lợi ích của người ta.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú shì yǒu rén kào zhe shàng wèi shì yī jiàn fēi cháng shū fú de shì qíngKhông phải. Có người để dựa mà thăng tiến là chuyện rất thoải mái.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
dà zhàng fū néng qū néng shēn wèi le qián tú rěn yī rěn maĐại trượng phu năng khuất năng thân. Vì tương lai, nhẫn nhịn một chút.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yě yì zhí rěn zhe nǐ zhàng fū hé bié de nǚ rén zài yì qǐ maChẳng phải cậu cũng luôn nhẫn nhịn chồng cậu và phụ nữ khác bên nhau sao?