Cách dùng "这一个呢 是在意大利" (zhè yí gè ne shì zài yì dà lì) trong hội thoại tiếng Trung

zhène shìzài

Còn tấm này, là ở Ý

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:55
dài yù zhè me hǎo wǒ zěn me méi gǎn shàng

待遇这么好 我怎么没赶上

Đãi ngộ tốt thế Sao tôi không gặp nhỉ

LINE 0236:57
PLAYING SCENE
zhè yí gè ne shì zài yì dà lì

这一个呢 是在意大利

Còn tấm này, là ở Ý

LINE 0336:59
wǒ gēn gǔ sī tè yì qǐ cān jiā yí gè huá xuě bǐ sài yì dà lì a

我跟古斯特一起参加一个滑雪比赛 意大利啊

Tôi và Guster cùng tham gia một cuộc thi trượt tuyết Ý à

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp36:57
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
这要是传出去 你不是陷公司于不义吗
HSK 7
0:03s
zhè yào shì chuán chū qù nǐ bú shì xiàn gōng sī yú bú yì maViệc này mà lộ ra ngoài chẳng phải cậu đẩy công ty vào chỗ bất nghĩa sao?
先睡一觉 我给你叫车
HSK 3
0:03s
xiān shuì yī jiào wǒ gěi nǐ jiào chēngủ một giấc trước đã Tôi gọi xe cho cậu
你要有事找他 你不是有他电话吗
HSK 1
0:03s
nǐ yào yǒu shì zhǎo tā nǐ bú shì yǒu tā diàn huà maCậu có việc cần tìm anh ấy Cậu không có số điện thoại của anh ấy sao?
但不管结果怎么样 你得向我保证
HSK 4
0:03s
dàn bù guǎn jié guǒ zěn me yàng nǐ dé xiàng wǒ bǎo zhèngNhưng dù kết quả thế nào cậu phải hứa với tôi
有时间吗 到我办公室来一趟
HSK 4
0:03s
yǒu shí jiān ma dào wǒ bàn gōng shì lái yī tàngCó thời gian không? Đến văn phòng tôi một chút