Cách dùng "这一个呢 是在意大利" (zhè yí gè ne shì zài yì dà lì) trong hội thoại tiếng Trung
这一个呢 是在意大利
Còn tấm này, là ở Ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:55
dài yù zhè me hǎo wǒ zěn me méi gǎn shàng
待遇这么好 我怎么没赶上
“Đãi ngộ tốt thế Sao tôi không gặp nhỉ”
LINE 0236:57
PLAYING SCENEzhè yí gè ne shì zài yì dà lì
这一个呢 是在意大利
“Còn tấm này, là ở Ý”
LINE 0336:59
wǒ gēn gǔ sī tè yì qǐ cān jiā yí gè huá xuě bǐ sài yì dà lì a
我跟古斯特一起参加一个滑雪比赛 意大利啊
“Tôi và Guster cùng tham gia một cuộc thi trượt tuyết Ý à”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 3 of 12)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
shěn xīng zài cán jiǎn gěi tā nà xiǎo qíng rén guò shēng rìThẩm Tinh đang ở Kén Tằm đang tổ chức sinh nhật cho nhân tình.

HSK 6
0:03s
nǐ men jiā wáng hào gòu hěn de a yì kǒu qì zhuǎn le shí jǐ gè qúnVương Hạo nhà cậu đủ độc đấy. Một hơi chuyển qua mười mấy nhóm.

HSK 4
0:03s
shěn mò yào shì kàn dào le tā kěn dìng huì shòu bù liǎo deThẩm Mặc mà thấy anh ta chắc chắn không chịu nổi.

HSK 7
0:03s
nǐ bié kàn tā zhè ge rén píng shí wán tǐng huā qí shí tè bié yào miàn ziĐừng thấy anh ta bình thường chơi bời thực ra rất trọng thể diện.

HSK 4
0:03s
tā hěn shǎo zài wài rén miàn qián tí tā de nǚ érAnh ấy hiếm khi nhắc đến con gái trước mặt người ngoài.

HSK 4
0:03s
jiù shì jué de tā nǚ ér bù chéng qì zhè xià wán leChỉ là cảm thấy con gái mình không nên người. Thế này là toi rồi.

HSK 6
0:03s
bù guò wǒ jué de shì pín chuán kāi lái zuì gān gà de hái bú shì shěn mòNhưng tôi nghĩ video lan truyền người khó xử nhất không phải Thẩm Mặc

HSK 5
0:03s
yào shì zhēn dí dàng shàng le zhè ge xiāo shòu zǒng jiānnếu thực sự lên chức giám đốc kinh doanh này