Cách dùng "那是她不识时务" (nà shì tā bù shí shí wù) trong hội thoại tiếng Trung
那是她不识时务
nà shì tā bù shí shí wù
Đó là do cô ta không thức thời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
9:10
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿娘 | ā niáng | Mẹ ơi. |
| 2▶ | 那是她不识时务 | nà shì tā bù shí shí wù | Đó là do cô ta không thức thời, |
| 3 | 看不清形势 | kàn bù qīng xíng shì | không nhìn rõ tình thế. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













