Cách dùng "是它 就是它 住口" (shì tā jiù shì tā zhù kǒu) trong hội thoại tiếng Trung
是它 就是它 住口
Là cô ta. Im miệng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
2:22
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好大的力气 我根本上不来 | hǎo dà de lì qì wǒ gēn běn shàng bù lái | nó khỏe lắm, con không thể lên nổi. |
| 2▶ | 是它 就是它 住口 | shì tā jiù shì tā zhù kǒu | Là cô ta. Im miệng. |
| 3 | 朗朗乾坤之下 哪有什么鬼啊 | lǎng lǎng qián kūn zhī xià nǎ yǒu shén me guǐ a | Ban ngày ban mặt, lấy đâu ra ma. |
More Clips From Episode
Total 95 clips (Page 4 of 5)
HSK 4
0:03s
yě wàng bù liǎo nǐ men mǔ nǚ zhè duì zāi xīngcũng không thể quên cặp sao chổi là hai mẹ con các ngươi.

HSK 7
0:03s
mén tíng lěng luò lián jǐ gè pú yì dōu yǎng bù qǐnhà cửa vắng vẻ, ngay cả mấy người hầu còn chẳng nuôi nổi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
mò xǔ yè jiā jiè zhe lí shān de míng hào zài wài qiān xiàn dā qiáocho phép nhà họ Diệp dùng danh nghĩa của Ly Sơn để tạo mối quan hệ ở bên ngoài,

HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ men dǎ dī shén me zhǔ yì nǐ men hái xiǎng huí láiTa biết các ngươi có ý đồ gì. Các ngươi vẫn muốn quay về,

HSK 7
0:03s













