Cách dùng "我现在在这儿不就是证明吗" (wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我现在在这儿不就是证明吗
Bây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:01
nà那
nǐ你
zhèng证
míng明
gěi给
wǒ我
kàn看
“Vậy cậu chứng minh cho tao xem đi.”
LINE 0223:05
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
zài在
zhè这
ér儿
bù不
jiù就
shì是
zhèng证
míng明
ma吗
“Bây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?”
LINE 0323:08
nǐ你
hái还
ràng让
wǒ我
zěn怎
me么
zhèng证
míng明
“Cậu muốn tao chứng minh kiểu gì nữa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi