Cách dùng "日本的爪子 伸到租界里来了 可不是吗" (rì běn de zhuǎ zi shēn dào zū jiè lǐ lái le kě bú shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
日本的爪子 伸到租界里来了 可不是吗
Chân vuốt của Nhật Bản đến Tô Giới rồi. Còn không phải sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:22
zhè这
míng明
xiǎn显
jiù就
shì是
rì日
běn本
rén人
zāi栽
zāng赃
de的
ma嘛
“Rõ ràng là do người Nhật vu oan mà.”
LINE 0214:25
PLAYING SCENErì běn de zhuǎ zi shēn dào zū jiè lǐ lái le kě bú shì ma
日本的爪子 伸到租界里来了 可不是吗
“Chân vuốt của Nhật Bản đến Tô Giới rồi. Còn không phải sao?”
LINE 0314:28
ér qiě lǎo yé zi shēn tǐ hái bù hǎo wǒ zhēn pà tā zài lǐ biān shòu zuì
而且老爷子身体还不好 我真怕他在里边受罪
“Hơn nữa sức khỏe của lão gia còn không tốt. Tôi thật sự sợ ông ấy ở trong chịu khổ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bāng shuō fēng liáng huà de ràng tā men jiù gè rén tā men xíng ma wǒ pēiCái đám nói những lời châm chọc này. Để bọn họ cứu một người, bọn họ có được không? Ta nhổ vào.

HSK 6
0:03s
méi kàn chū lái nǐ xiǎo zi dǎo shì gè míng bái rén aKhông nhìn ra. Tiểu tử ngươi đúng là người hiểu chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ zuò bù chū lái wǒ yí gè zi ér dōu bù gěi nǐ xíng mèng shī fùNếu không làm được, tôi sẽ không cho cậu đồng nào. Được. Mạnh sư phụ.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zǒng bù néng ràng tài yé xī lǐ hú tú dì sǐ zài jiān láo lǐ duì bú duìCũng không thể để thái gia chết trong trại giam một cách mơ hồ. Đúng không?