Cách dùng "如果做不出来 我一个子儿都不给你 行 孟师傅" (rú guǒ zuò bù chū lái wǒ yí gè zi ér dōu bù gěi nǐ xíng mèng shī fù) trong hội thoại tiếng Trung
如果做不出来 我一个子儿都不给你 行 孟师傅
Nếu không làm được, tôi sẽ không cho cậu đồng nào. Được. Mạnh sư phụ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:54
gěi wǒ zuò bāo zi qī tiān bù zhòng xiàn xiān shēng dà jiā jiàn zhèng a
给我做包子 七天不重馅 先生 大家见证啊
“Làm bánh bao cho ta. Bảy ngày không nặng nhân. Tiên sinh. Mọi người làm chứng đi.”
LINE 0229:58
PLAYING SCENErú guǒ zuò bù chū lái wǒ yí gè zi ér dōu bù gěi nǐ xíng mèng shī fù
如果做不出来 我一个子儿都不给你 行 孟师傅
“Nếu không làm được, tôi sẽ không cho cậu đồng nào. Được. Mạnh sư phụ.”
LINE 0330:03
nín您
zěn怎
me么
zì自
jǐ己
jiù就
jìn进
lái来
le了
“Sao anh lại tự mình vào đây?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s
nǐ dāng shì mǎi bāo zi ne gēn wǒ zhè ér tǎo jià huán jiàAnh nghĩ là mua bánh bao à? Còn mặc cả với tôi.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè bāng shuō fēng liáng huà de ràng tā men jiù gè rén tā men xíng ma wǒ pēiCái đám nói những lời châm chọc này. Để bọn họ cứu một người, bọn họ có được không? Ta nhổ vào.

HSK 6
0:03s
méi kàn chū lái nǐ xiǎo zi dǎo shì gè míng bái rén aKhông nhìn ra. Tiểu tử ngươi đúng là người hiểu chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zǒng bù néng ràng tài yé xī lǐ hú tú dì sǐ zài jiān láo lǐ duì bú duìCũng không thể để thái gia chết trong trại giam một cách mơ hồ. Đúng không?