Cách dùng "那他们那些大人呢" (nà tā men nà xiē dà rén ne) trong hội thoại tiếng Trung
那他们那些大人呢
Vậy đám người lớn bọn họ thì sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
24:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们为什么要让你去 照顾啊 你还是个学生呢 | tā men wèi shén me yào ràng nǐ qù zhào gù a nǐ hái shì gè xué shēng ne | Tại sao bọn họ lại kêu anh đi chăm sóc chứ? Anh vẫn còn là học sinh mà! |
| 2▶ | 那他们那些大人呢 | nà tā men nà xiē dà rén ne | Vậy đám người lớn bọn họ thì sao? |
| 3 | 她毕竟是我妈 | tā bì jìng shì wǒ mā | Dù gì đó cũng là mẹ anh. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 2 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ shuō gěi tā mǎi shuāng yùn dòng xié zěn me yàngAnh nói xem mua cho anh ấy đôi giày thể thao được không?

HSK 6
0:03s
huí lái quán jiā zài gěi nǐ bǔ guò shēng rì[Khi trở về cả nhà sẽ tổ chức] [sinh nhật bù cho con.]

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ mā dōu zhè yàng le nǐ hái xiào dé chū láiMẹ con đã như thế này mà con còn cười được sao?

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ xiǎo jīn shū shū shāng liáng hǎo le ràng tā qǐng gè hù gōngBác đã thương lượng với chú Tiểu Kim của cháu rồi, kêu anh ấy tìm một y tá.

HSK 3
0:03s
wán le tā xià le bān yǐ hòu yě huì lái zhào gù yī xiàSau khi anh ấy tan làm sẽ đến đây chăm sóc.

HSK 4
0:03s
nǐ jiù zài zhè péi zhe zhào gù nǐ mā tā shēn biān bù néng méi réncháu cứ ở đây chăm sóc cho mẹ con. Không thể không có ai ở cạnh em ấy.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ yào bú shì nǐ gē huí lái de huà bù yě zhǎo qí míng yuè qù le maNếu không phải anh con về thì con cũng đi tìm Tề Minh Nguyệt đấy thôi.

HSK 4
0:03s
nǐ zài shuō méi bào wǒ chú fáng wǒ dōu kàn jiàn leCòn nói không ôm? Bố ở trong bếp thấy hết rồi.








