Cách dùng "包子包子 包子 我妈让拿的包子" (bāo zi bāo zi bāo zi wǒ mā ràng ná de bāo zi) trong hội thoại tiếng Trung
包子包子 包子 我妈让拿的包子
Bánh bao, bánh bao. Bánh bao. Bánh bao mẹ anh bảo anh cầm sang.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:33
huí回
lái来
huí回
lái来
huí回
lái来
“Quay lại, quay lại, quay lại.”
LINE 0232:36
PLAYING SCENEbāo zi bāo zi bāo zi wǒ mā ràng ná de bāo zi
包子包子 包子 我妈让拿的包子
“Bánh bao, bánh bao. Bánh bao. Bánh bao mẹ anh bảo anh cầm sang.”
LINE 0332:39
gěi给
gěi给
gěi给
“Đây, đây, đây.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s