Cách dùng "带过你还带了几个小朋友" (dài guò nǐ hái dài le jǐ gè xiǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
带过你还带了几个小朋友
Cô ta từng chăm con và mấy đứa trẻ khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
jiù就
shì是
nǐ你
men们
jiā家
nà那
bǎo保
mǔ姆
“bảo mẫu nhà con ấy.”
LINE 0234:18
PLAYING SCENEdài带
guò过
nǐ你
hái还
dài带
le了
jǐ几
gè个
xiǎo小
péng朋
yǒu友
“Cô ta từng chăm con và mấy đứa trẻ khác,”
LINE 0334:22
dōu都
shì是
shòu受
hài害
zhě者
a啊
“đều là nạn nhân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jǐ nián a kě méi shǎo bǎ qián huā liǎn shàngMấy năm nay đắp kha khá tiền cho khuôn mặt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào qiū zǒng fù zé de shì nǎ yī kuài de zī yuánKhông biết sếp Khưu phụ trách mảng nguồn lực nào?

HSK 7
0:03s
zhè me shuō wǒ zhēn shì dǎ jìn hé xīn céng anói vậy thì tôi thật sự vào được tầng lớp cốt cán rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qiāng cóng nín shǒu dǐ xià liú chū qù zhè jiàn shì neviệc khẩu súng tuồn ra từ cấp dưới của anh

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng xià gāo sù hái yǒu bàn gè xiǎo shí nǐ kě yǐ zài shuì yī huì erVừa xuống cao tốc, còn nửa tiếng nữa. Em có thể ngủ thêm một lát.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu shì yǒu diǎn měi sè zài shēn shàng deGiáo sư Giang cũng có chút nhan sắc đấy nhỉ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dú gāo zhōng bān zǒu yǐ hòu shì bú shì zài yě méi huí lái guò leSau khi chuyển đi hồi cấp ba có phải anh chưa từng quay lại không?

HSK 4
0:03s
bié qí nǐ zhè pò lǘ zài wǒ xiàng zi lǐ miàn zhuǎn shén me pò lǘ ađừng lái cái xe ghẻ của anh đi vào trong ngõ nhà em. Xe ghẻ gì chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè shì míng pái hǎo ba fàng wài biān lún zi dōu yǒu rén tōuĐây là thương hiệu nổi tiếng đấy. Để bên ngoài có người trộm bánh xe luôn đấy.