Cách dùng "带过你还带了几个小朋友" (dài guò nǐ hái dài le jǐ gè xiǎo péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
带过你还带了几个小朋友
Cô ta từng chăm con và mấy đứa trẻ khác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:17
jiù就
shì是
nǐ你
men们
jiā家
nà那
bǎo保
mǔ姆
“bảo mẫu nhà con ấy.”
LINE 0234:18
PLAYING SCENEdài带
guò过
nǐ你
hái还
dài带
le了
jǐ几
gè个
xiǎo小
péng朋
yǒu友
“Cô ta từng chăm con và mấy đứa trẻ khác,”
LINE 0334:22
dōu都
shì是
shòu受
hài害
zhě者
a啊
“đều là nạn nhân.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s