Cách dùng "可是问题是 我根本都没有违反纪律啊" (kě shì wèn tí shì wǒ gēn běn dōu méi yǒu wéi fǎn jì lǜ a) trong hội thoại tiếng Trung
可是问题是 我根本都没有违反纪律啊
Nhưng vấn đề là em hoàn toàn không có vi phạm kỷ luật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
zé责
rèn任
yě也
zài在
tā他
“anh ấy cũng có trách nhiệm.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEkě shì wèn tí shì wǒ gēn běn dōu méi yǒu wéi fǎn jì lǜ a
可是问题是 我根本都没有违反纪律啊
“Nhưng vấn đề là em hoàn toàn không có vi phạm kỷ luật.”
LINE 0312:46
bú shì yǒu lù xiàng ma tā men kě yǐ kàn dé hěn qīng chǔ de
不是有录像嘛 他们可以看得很清楚的
“Chẳng phải có ghi hình sao? Bọn họ có thể xem là rõ ngay mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè jǐ nián a kě méi shǎo bǎ qián huā liǎn shàngMấy năm nay đắp kha khá tiền cho khuôn mặt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào qiū zǒng fù zé de shì nǎ yī kuài de zī yuánKhông biết sếp Khưu phụ trách mảng nguồn lực nào?

HSK 7
0:03s
zhè me shuō wǒ zhēn shì dǎ jìn hé xīn céng anói vậy thì tôi thật sự vào được tầng lớp cốt cán rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qiāng cóng nín shǒu dǐ xià liú chū qù zhè jiàn shì neviệc khẩu súng tuồn ra từ cấp dưới của anh

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng xià gāo sù hái yǒu bàn gè xiǎo shí nǐ kě yǐ zài shuì yī huì erVừa xuống cao tốc, còn nửa tiếng nữa. Em có thể ngủ thêm một lát.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu shì yǒu diǎn měi sè zài shēn shàng deGiáo sư Giang cũng có chút nhan sắc đấy nhỉ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dú gāo zhōng bān zǒu yǐ hòu shì bú shì zài yě méi huí lái guò leSau khi chuyển đi hồi cấp ba có phải anh chưa từng quay lại không?

HSK 4
0:03s
bié qí nǐ zhè pò lǘ zài wǒ xiàng zi lǐ miàn zhuǎn shén me pò lǘ ađừng lái cái xe ghẻ của anh đi vào trong ngõ nhà em. Xe ghẻ gì chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè shì míng pái hǎo ba fàng wài biān lún zi dōu yǒu rén tōuĐây là thương hiệu nổi tiếng đấy. Để bên ngoài có người trộm bánh xe luôn đấy.

HSK 2
0:03s