Cách dùng "可是问题是 我根本都没有违反纪律啊" (kě shì wèn tí shì wǒ gēn běn dōu méi yǒu wéi fǎn jì lǜ a) trong hội thoại tiếng Trung
可是问题是 我根本都没有违反纪律啊
Nhưng vấn đề là em hoàn toàn không có vi phạm kỷ luật.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:42
zé责
rèn任
yě也
zài在
tā他
“anh ấy cũng có trách nhiệm.”
LINE 0212:43
PLAYING SCENEkě shì wèn tí shì wǒ gēn běn dōu méi yǒu wéi fǎn jì lǜ a
可是问题是 我根本都没有违反纪律啊
“Nhưng vấn đề là em hoàn toàn không có vi phạm kỷ luật.”
LINE 0312:46
bú shì yǒu lù xiàng ma tā men kě yǐ kàn dé hěn qīng chǔ de
不是有录像嘛 他们可以看得很清楚的
“Chẳng phải có ghi hình sao? Bọn họ có thể xem là rõ ngay mà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s