Cách dùng "你这丫头啊 命还是好的" (nǐ zhè yā tou a mìng hái shì hǎo de) trong hội thoại tiếng Trung

zhètoua mìngháishìhǎode

Con bé này cũng tốt số lắm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:23
nǐ yì zhí kàn shén me ne zhàng mǔ niáng kàn nǚ xù bei yuè kàn yuè huān xǐ a

你一直看什么呢 丈母娘看女婿呗 越看越欢喜啊

Mẹ cứ nhìn gì vậy? Mẹ vợ nhìn con rể, càng nhìn càng thấy vui.

LINE 0233:29
PLAYING SCENE
nǐ zhè yā tou a mìng hái shì hǎo de

你这丫头啊 命还是好的

Con bé này cũng tốt số lắm.

LINE 0333:32
hán shēng dì yī cì lái jiā lǐ yǒu shén me bù shì yīng jiù gào sù mā

寒声第一次来家里 有什么不适应就告诉妈

Hàn Thanh lần đầu đến nhà, có gì không quen cứ nói với mẹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp33:29
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
一定会为你高兴的
HSK 3
0:03s
yí dìng huì wèi nǐ gāo xìng denó nhất định sẽ vui cho con.
好像都不听磁带了吧
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng dōu bù tīng cí dài le bakhông còn nghe băng cassette nữa nhỉ.
感觉磁带是一个很古老的东西了
HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.
感觉离得太久了
HSK 4
0:03s
gǎn jué lí dé tài jiǔ lecảm thấy đã quá lâu,
有一些都好像不记得了
HSK 3
0:03s
yǒu yī xiē dōu hǎo xiàng bú jì dé lecó những chuyện không còn nhớ rõ.
是一个我很害怕的地方
HSK 3
0:03s
shì yí gè wǒ hěn hài pà de dì fānglà nơi em rất sợ.
就是我离家最远的一次
HSK 2
0:03s
jiù shì wǒ lí jiā zuì yuǎn de yī cìấy sẽ là lần tôi đi xa nhà nhất.
可能是因为我奇怪吧
HSK 3
0:03s
kě néng shì yīn wèi wǒ qí guài baChắc là vì anh kỳ lạ.
你奇怪说明你有趣
HSK 4
0:03s
nǐ qí guài shuō míng nǐ yǒu qùAnh kỳ lạ chứng tỏ anh thú vị.
这里的床没有家里的大
HSK 2
0:03s
zhè lǐ de chuáng méi yǒu jiā lǐ de dàGiường ở đây không to bằng ở nhà.