Cách dùng "是他亲手办的" (shì tā qīn shǒu bàn de) trong hội thoại tiếng Trung
是他亲手办的
chính tay anh ấy xử lý đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:14
8·17 àn
8·17案
“Vụ án 17/8,”
LINE 0217:15
PLAYING SCENEshì是
tā他
qīn亲
shǒu手
bàn办
de的
“chính tay anh ấy xử lý đấy.”
LINE 0317:23
jìn进
lái来
“[Tổ chuyên án] Vào đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
hòu lái tā bèi zhuā qǐ lái guān le liǎng sān nián jiù fàng chū lái leSau này cô ta bị bắt, ở tù hai, ba năm rồi được thả ra.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bà xiā shuō shén me ne shuí tiān tiān dài rén aBố, bố nói lung tung gì vậy. Ai suốt ngày dẫn người về chứ.

HSK 7
0:03s
tā sǐ huó zhuāi zhe wǒ bù huí qù fēi yào mào yǔ qù zhǎo tānó cứ bám lấy tôi không chịu về, cứ đòi dầm mưa đi tìm thằng bé.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ děng zhe wǒ gěi nǐ tōu gè dà ròu yuán lái ròu yuán kě bù suàn líng shíAnh chờ nhé, em lấy trộm bánh thịt viên cho anh. Bánh thịt viên không phải đồ ăn vặt.

HSK 6
0:03s
zǒng suàn dài huí jiā le kàn dào le cái suàn fàng xīnCuối cùng cũng dẫn về nhà. Thấy rồi mới yên tâm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s