Cách dùng "是他亲手办的" (shì tā qīn shǒu bàn de) trong hội thoại tiếng Trung
是他亲手办的
chính tay anh ấy xử lý đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:14
8·17 àn
8·17案
“Vụ án 17/8,”
LINE 0217:15
PLAYING SCENEshì是
tā他
qīn亲
shǒu手
bàn办
de的
“chính tay anh ấy xử lý đấy.”
LINE 0317:23
jìn进
lái来
“[Tổ chuyên án] Vào đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s