Cách dùng "晚饭前不能吃零食" (wǎn fàn qián bù néng chī líng shí) trong hội thoại tiếng Trung
晚饭前不能吃零食
không được ăn vặt trước giờ cơm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:46
wǒ我
mā妈
mā妈
shuō说
“Mẹ anh nói”
LINE 0235:49
PLAYING SCENEwǎn晚
fàn饭
qián前
bù不
néng能
chī吃
líng零
shí食
“không được ăn vặt trước giờ cơm.”
LINE 0335:52
nà那
nǐ你
bù不
è饿
ma吗
“Vậy anh không đói à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s