Cách dùng "知道了 会通知的" (zhī dào le huì tōng zhī de) trong hội thoại tiếng Trung
知道了 会通知的
Con biết rồi, con sẽ báo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:43
zhè hūn lǐ ne hái shì yào tōng zhī fù mǔ zūn zhǎng de kě bù néng zì zuò zhǔ zhāng
这婚礼呢 还是要通知父母尊长的 可不能自作主张
“Chuyện đám cưới vẫn phải báo với cha mẹ người lớn, không được tự ý quyết định.”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEzhī dào le huì tōng zhī de
知道了 会通知的
“Con biết rồi, con sẽ báo.”
LINE 0337:57
yào要
shì是
nǐ你
gē哥
hái还
zài在
“Nếu anh con còn sống”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè jǐ nián a kě méi shǎo bǎ qián huā liǎn shàngMấy năm nay đắp kha khá tiền cho khuôn mặt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào qiū zǒng fù zé de shì nǎ yī kuài de zī yuánKhông biết sếp Khưu phụ trách mảng nguồn lực nào?

HSK 7
0:03s
zhè me shuō wǒ zhēn shì dǎ jìn hé xīn céng anói vậy thì tôi thật sự vào được tầng lớp cốt cán rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qiāng cóng nín shǒu dǐ xià liú chū qù zhè jiàn shì neviệc khẩu súng tuồn ra từ cấp dưới của anh

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng xià gāo sù hái yǒu bàn gè xiǎo shí nǐ kě yǐ zài shuì yī huì erVừa xuống cao tốc, còn nửa tiếng nữa. Em có thể ngủ thêm một lát.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu shì yǒu diǎn měi sè zài shēn shàng deGiáo sư Giang cũng có chút nhan sắc đấy nhỉ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dú gāo zhōng bān zǒu yǐ hòu shì bú shì zài yě méi huí lái guò leSau khi chuyển đi hồi cấp ba có phải anh chưa từng quay lại không?

HSK 4
0:03s
bié qí nǐ zhè pò lǘ zài wǒ xiàng zi lǐ miàn zhuǎn shén me pò lǘ ađừng lái cái xe ghẻ của anh đi vào trong ngõ nhà em. Xe ghẻ gì chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè shì míng pái hǎo ba fàng wài biān lún zi dōu yǒu rén tōuĐây là thương hiệu nổi tiếng đấy. Để bên ngoài có người trộm bánh xe luôn đấy.