Cách dùng "知道了 会通知的" (zhī dào le huì tōng zhī de) trong hội thoại tiếng Trung
知道了 会通知的
Con biết rồi, con sẽ báo.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:43
zhè hūn lǐ ne hái shì yào tōng zhī fù mǔ zūn zhǎng de kě bù néng zì zuò zhǔ zhāng
这婚礼呢 还是要通知父母尊长的 可不能自作主张
“Chuyện đám cưới vẫn phải báo với cha mẹ người lớn, không được tự ý quyết định.”
LINE 0237:49
PLAYING SCENEzhī dào le huì tōng zhī de
知道了 会通知的
“Con biết rồi, con sẽ báo.”
LINE 0337:57
yào要
shì是
nǐ你
gē哥
hái还
zài在
“Nếu anh con còn sống”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s