Cách dùng "保重身体健康为上啊" (bǎo zhòng shēn tǐ jiàn kāng wèi shàng a) trong hội thoại tiếng Trung

bǎozhòngshēnjiànkāngwèishànga

Bảo trọng sức khỏe là trên hết.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:37
mèi
qǐng
jié
āi

Em dâu xin nén đau thương.

LINE 0201:39
PLAYING SCENE
bǎo
zhòng
shēn
jiàn
kāng
wèi
shàng
a

Bảo trọng sức khỏe là trên hết.

LINE 0301:42
fàng
xīn

Huynh yên tâm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp01:39
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 114 clips (Page 2 of 6)
我的家全没了
HSK 4
0:03s
wǒ de jiā quán méi leNhà tôi hết rồi.
你是 你是八十七旅旅长
HSK 1
0:03s
nǐ shì nǐ shì bā shí qī lǚ lǚ zhǎngAnh là, anh là, anh là Lữ đoàn trưởng Lữ đoàn 87.
你问这个做什么 我 我找我男人
HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.
就是你的兵 你有印象吗
HSK 6
0:03s
jiù shì nǐ de bīng nǐ yǒu yìn xiàng maChính là lính của anh. Anh có ấn tượng gì không?
我不记得有这个名字呀 怎么会不记得
HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?
对不起 姑娘 我身边真没有这个人
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.
我没把他们带出来
HSK 3
0:03s
wǒ méi bǎ tā men dài chū láiTôi không đưa họ ra.
全都殉国了
HSK 4
0:03s
quán dōu xùn guó leđều hy sinh vì nước.
你这个人怎么这样
HSK 2
0:03s
nǐ zhè ge rén zěn me zhè yàngSao con người anh lại như vậy?
问你什么你都不知道
HSK 1
0:03s
wèn nǐ shén me nǐ dōu bù zhī dàoHỏi gì cậu cũng không biết.
轻飘飘的一个你不记得了
HSK 2
0:03s
qīng piāo piāo de yí gè nǐ bú jì dé leMột người nhẹ nhàng, em không nhớ nữa.
你这个当旅长的竟然还活着回来
HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.
我记住了 孟万福
HSK 1
0:03s
wǒ jì zhù le mèng wàn fúTôi nhớ rồi. Manh Manbok.
永远的兄弟
HSK 4
0:03s
yǒng yuǎn de xiōng dìAnh em vĩnh viễn.
都是为国捐躯
HSK 5
0:03s
dōu shì wèi guó juān qūđều hy sinh vì nước.
你还活着 太好了
HSK 4
0:03s
nǐ hái huó zhe tài hǎo leNgươi vẫn còn sống. Tốt quá rồi.
忍不住就想回来看看
HSK 2
0:03s
rěn bú zhù jiù xiǎng huí lái kàn kànKhông nhịn được nên muốn quay về xem.
也不知道想要看什么 也不知道想要找什么
HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.
他们的消息你一点都不知道吗
HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?
哥 想哭你就哭出来吧
HSK 3
0:03s
gē xiǎng kū nǐ jiù kū chū lái baAnh, muốn khóc thì anh cứ khóc đi.