Cách dùng "那你也见识见识 一起来吧 好" (nà nǐ yě jiàn shí jiàn shí yì qǐ lái ba hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
那你也见识见识 一起来吧 好
thì ngươi cũng mở mang kiến thức đi. Cùng làm đi. Được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:31
jì既
rán然
lái来
le了
“Nếu đã đến rồi,”
LINE 0207:32
PLAYING SCENEnà nǐ yě jiàn shí jiàn shí yì qǐ lái ba hǎo
那你也见识见识 一起来吧 好
“thì ngươi cũng mở mang kiến thức đi. Cùng làm đi. Được.”
LINE 0307:36
lái来
“Nào.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?

HSK 3
0:03s