Cách dùng "那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧" (nà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
lái wǒ gěi nǐ jiā diǎn fěn tiáo zhè bǐ jī dàn hǎo chī duō le lái
来 我给你加点粉条 这比鸡蛋好吃多了 来
“Nào. Em cho anh thêm chút bột. Cái này ngon hơn trứng gà nhiều. Nào.”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEnà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
“Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.”
LINE 0335:35
bù zhì yú ba chī gàn shén me ne gē hán hù shì lái le gē
不至于吧 吃 干什么呢 哥 韩护士来了 哥
“Không đến mức đó chứ? Ăn đi. Làm gì thế? Anh, y tá Han đến rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
gāng cái nà yí mù zhēn de shì qíng zhēn yì qiè hěn gǎn rénCảnh vừa rồi thật sự rất chân thành. Rất cảm động.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yī qiè quán bù dān zài huáng mǒu shēn shàngTất cả mọi chuyện đều do Hoàng mỗ gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ wèi gěi zì jǐ de xiōng dì men zhēng gè qīng báichỉ vì muốn đòi lại sự trong sạch cho các anh em của mình.

HSK 7
0:03s
zhè sān chuáng nǐ yào tè bié liú yì yī xià rú guǒ chuāng kǒu biàn dà de huàGiường số ba này cậu phải đặc biệt chú ý. Nếu vết thương lớn hơn,

HSK 7
0:03s
nà nǐ yě jiàn shí jiàn shí yì qǐ lái ba hǎothì ngươi cũng mở mang kiến thức đi. Cùng làm đi. Được.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bāng wǒ yī xià xiǎo jiě hù shì nǐ zǒu le wǒ zěn me bàn yaGiúp tôi với. Cô ơi. Y tá, cô đi rồi tôi phải làm sao?

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài mǎ shàng huí jiā hǎo hǎo xiū xī yī xià hǎo maBây giờ em lập tức về nhà. Nghỉ ngơi đi. Được không?

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì shí zài jiān chí bù liǎo jiù hé wǒ fù mǔ qù chóng qìngNếu em thực sự không kiên trì được, thì đi Trùng Khánh với bố mẹ tôi.

HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng dào tóu lái nǐ gēn tā men yī yàngTôi không muốn đến cuối cùngcậu cũng giống bọn họ.

HSK 6
0:03s
nǐ hǎo hǎo kǎo lǜ yī xià wǒ men huí tóu liáoCậu suy nghĩ kỹ đi. Chúng ta nói chuyện sau.

HSK 1
0:03s