Cách dùng "那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧" (nà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba) trong hội thoại tiếng Trung
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:28
lái wǒ gěi nǐ jiā diǎn fěn tiáo zhè bǐ jī dàn hǎo chī duō le lái
来 我给你加点粉条 这比鸡蛋好吃多了 来
“Nào. Em cho anh thêm chút bột. Cái này ngon hơn trứng gà nhiều. Nào.”
LINE 0235:32
PLAYING SCENEnà shì shā bù a kuài chī le zhè yǒu diǎn qī fù rén le ba
那是纱布啊 快吃了 这有点欺负人了吧
“Đó là gạc. Mau ăn đi. Có chút bắt nạt người khác rồi đấy.”
LINE 0335:35
bù zhì yú ba chī gàn shén me ne gē hán hù shì lái le gē
不至于吧 吃 干什么呢 哥 韩护士来了 哥
“Không đến mức đó chứ? Ăn đi. Làm gì thế? Anh, y tá Han đến rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?