Cách dùng "哪有鸡蛋 哪来的鸡蛋啊 哪有鸡蛋" (nǎ yǒu jī dàn nǎ lái de jī dàn a nǎ yǒu jī dàn) trong hội thoại tiếng Trung
哪有鸡蛋 哪来的鸡蛋啊 哪有鸡蛋
Làm gì có trứng. Trứng gà ở đâu ra vậy? Làm gì có trứng gà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:03
jī dàn nǎ yǒu jī dàn jī dàn nǎ ér ne nǎ yǒu jī dàn
鸡蛋 哪有鸡蛋 鸡蛋 哪儿呢 哪有鸡蛋
“Trứng gà. Làm gì có trứng gà. Trứng gà đâu rồi? Làm gì có trứng gà.”
LINE 0234:07
PLAYING SCENEnǎ yǒu jī dàn nǎ lái de jī dàn a nǎ yǒu jī dàn
哪有鸡蛋 哪来的鸡蛋啊 哪有鸡蛋
“Làm gì có trứng. Trứng gà ở đâu ra vậy? Làm gì có trứng gà.”
LINE 0334:09
xiōng dì nǎ yǒu jī dàn
兄弟 哪有鸡蛋
“Người anh em, làm gì có trứng gà.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?