Cách dùng "是不是有什么事要求我呀" (shì bú shì yǒu shén me shì yāo qiú wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
是不是有什么事要求我呀
Có phải có chuyện gì muốn nhờ tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
mèng孟
sǎo嫂
“Chị Mạnh.”
LINE 0223:47
PLAYING SCENEshì是
bú不
shì是
yǒu有
shén什
me么
shì事
yāo要
qiú求
wǒ我
ya呀
“Có phải có chuyện gì muốn nhờ tôi không?”
LINE 0323:50
nǐ你
zhí直
shuō说
“Anh nói thẳng đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?