Cách dùng "问你什么你都不知道" (wèn nǐ shén me nǐ dōu bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
问你什么你都不知道
Hỏi gì cậu cũng không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:00
nà shì yī tiáo huó shēng shēng de rén mìng jiù zhè me méi le
那是一条活生生的人命 就这么没了
“Đó là một mạng người sống sờ sờ. Cứ thế mà không còn nữa.”
LINE 0218:04
PLAYING SCENEwèn问
nǐ你
shén什
me么
nǐ你
dōu都
bù不
zhī知
dào道
“Hỏi gì cậu cũng không biết.”
LINE 0318:07
qīng轻
piāo飘
piāo飘
de的
yí一
gè个
nǐ你
bú不
jì记
dé得
le了
“Một người nhẹ nhàng, em không nhớ nữa.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?

HSK 3
0:03s