Cách dùng "兄弟 鸡蛋好吃吗" (xiōng dì jī dàn hǎo chī ma) trong hội thoại tiếng Trung
兄弟 鸡蛋好吃吗
Người anh em, trứng có ngon không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:36
jiù shì a tā yǒu jī dàn a tā yǒu jī dàn duì a
就是啊 他有鸡蛋啊 他有鸡蛋 对啊
“Đúng vậy. Anh ấy có trứng gà mà. Anh ấy có trứng. Đúng vậy.”
LINE 0234:42
PLAYING SCENExiōng dì jī dàn hǎo chī ma
兄弟 鸡蛋好吃吗
“Người anh em, trứng có ngon không?”
LINE 0334:49
nǎ哪
lái来
de的
jī鸡
dàn蛋
“Trứng gà ở đâu ra vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiānSau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yún kuí nǐ shì bú shì yǒu máo bìng cóng zhàn chǎng shàng xià lái de rénTrương Vân Khôi, có phải ngươi có vấn đề không? Người từ trên chiến trường xuống

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zhī dào bā shí qī lǚ de rén wèi shén me dōu sǐ zài nǐ shǒu lǐBây giờ tôi biết người của lữ đoàn 87 tại sao đều chết trong tay anh.

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn tì wǒ men jiā wàn fú jué de bù zhíTôi thật sự cảm thấy không đáng thay cho Man Bok nhà tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yào bǎ kān jiā de běn lǐng ná chū lái hǎo lei nín fàng xīnNgươi phải đem bản lĩnh trông nhà ra đây. Vâng, anh yên tâm.

HSK 3
0:03s
zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò aMấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?

HSK 4
0:03s
zhè ge bǐ sài a bù guǎn zěn me yàng wǒ dōu yào yíngCuộc thi này Cho dù thế nào tôi cũng phải thắng.

HSK 4
0:03s