Cách dùng "糟践东西啊" (zāo jiàn dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
糟践东西啊
Làm hỏng đồ à?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:07
kě bié wàng le zhè shì dà shàng hǎi jiù nǐ zhè dāo gōng hái dāng chú shī ne
可别忘了这是大上海 就你这刀工还当厨师呢
“Đừng quên đây là Thượng Hải lớn. Với kỹ thuật dùng dao của cậu mà còn làm đầu bếp à?”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEzāo糟
jiàn践
dōng东
xī西
a啊
“Làm hỏng đồ à?”
LINE 0326:14
zhòng qiè fèi le de shí cái cóng nǐ gōng qián lǐ kòu
重切 废了的食材从你工钱里扣
“Cắt lại. Nguyên liệu bỏ đi trừ vào tiền công của anh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?