Cách dùng "爹 把钥匙收好了" (diē bǎ yào shi shōu hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
爹 把钥匙收好了
Cha, cất chìa khóa cẩn thận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:38
yù玉
jiāo娇
“Ngọc Kiều.”
LINE 0209:43
PLAYING SCENEdiē bǎ yào shi shōu hǎo le
爹 把钥匙收好了
“Cha, cất chìa khóa cẩn thận.”
LINE 0309:46
qiān千
wàn万
bié别
ràng让
rén人
fā发
xiàn现
le了
“Tuyệt đối đừng để người khác phát hiện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s