Cách dùng "爹 把钥匙收好了" (diē bǎ yào shi shōu hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
爹 把钥匙收好了
Cha, cất chìa khóa cẩn thận.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:38
yù玉
jiāo娇
“Ngọc Kiều.”
LINE 0209:43
PLAYING SCENEdiē bǎ yào shi shōu hǎo le
爹 把钥匙收好了
“Cha, cất chìa khóa cẩn thận.”
LINE 0309:46
qiān千
wàn万
bié别
ràng让
rén人
fā发
xiàn现
le了
“Tuyệt đối đừng để người khác phát hiện.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s