Cách dùng "一块钱 要是讲英语" (yī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
一块钱 要是讲英语
Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
gào sù tā men nǎ lǐ yǒu hǎo chī de hǎo wán de yí gè xiǎo shí yī kuài qián
告诉他们哪里 有好吃的 好玩的 一个小时一块钱
“Nói cho họ biết ở đâu. Có đồ ăn ngon, đồ chơi vui. Một tiếng một tệ.”
LINE 0242:53
PLAYING SCENEyī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ
一块钱 要是讲英语
“Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,”
LINE 0342:56
shuāng双
bèi倍
“gấp đôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 1 of 9)
HSK 4
0:03s
wǒ men yào shì zǎn gòu le qù hēi shì mǎi mǐ de qiánnếu chúng ta kiếm đủ tiền đi chợ đen mua gạo,

HSK 3
0:03s
nín a zǎo jiù è sǐ le wǒ è sǐ yě bù chī rì běn mǐAnh đã chết đói từ lâu rồi. Tôi đói chết cũng không ăn gạo Nhật.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī shuāng kuài zi yī zhāng zuǐ wǒ zhè chī xiàng zěn me le maMột đôi đũa, một cái miệng. tướng ăn của tôi làm sao?

HSK 2
0:03s
nǐ chī dé hǎo kàn lái nǐ chī yí gè nǐ chī yí gè wǒ kàn kànCậu ăn đẹp lắm. Nào, em ăn một cái đi. Ngươi ăn một cái ta xem nào.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tài yé wǒ gào sù nǐ shì wǒ zhè tiáo chóngThái gia, ta nói cho người biết. Là con côn trùng này của ta

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ men quán jiā dài dào zū jiè le shì wǒ zhè tiáo chóngđưa cả nhà các người đến Tô Giới. Là con côn trùng này

HSK 3
0:03s
bǎ nǐ cóng shōu róng suǒ dài huí lái de shì wǒ zhè tiáo chóngđưa con từ trại giam về. là con sâu này của ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hǎo le wǒ gēn nǐ yě shuō bù qīng chǔ dàn shì wǒ kě yǐ gào sù nǐĐược rồi. Anh cũng không nói rõ được với em. Nhưng tôi có thể nói cho anh biết.

HSK 7
0:03s
wǒ zhāng rǔ xián jué bú huì chī rì běn de mǐJang Yeo Hyun tôi tuyệt đối sẽ không ăn gạo Nhật.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bǎ zàng dōng xī hé xiǎo shí zǐ quán bù dōu tiāo chū qù leLấy hết đồ bẩn và đá nhỏ ra hết rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s