Cách dùng "一块钱 要是讲英语" (yī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
一块钱 要是讲英语
Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
gào sù tā men nǎ lǐ yǒu hǎo chī de hǎo wán de yí gè xiǎo shí yī kuài qián
告诉他们哪里 有好吃的 好玩的 一个小时一块钱
“Nói cho họ biết ở đâu. Có đồ ăn ngon, đồ chơi vui. Một tiếng một tệ.”
LINE 0242:53
PLAYING SCENEyī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ
一块钱 要是讲英语
“Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,”
LINE 0342:56
shuāng双
bèi倍
“gấp đôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 6 of 9)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
shì zhè yàng měi tiān jiù zhù de shāng yuán tài duō leLà thế này. Mỗi ngày có quá nhiều người bị thương.

HSK 6
0:03s
rú guǒ méi yǒu zhǔn què de xiàn suǒ de huà tā zěn me néng què dìngNếu không có manh mối chính xác, sao anh ta có thể chắc chắn

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng yóu jī zhàn de xīng huǒ rán chéng liáo yuán zhī shìđốt cháy tinh hỏa của trận chiến du kích thành thế của Liệu Nguyên.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men páng tuán zhǎng páng tuán zhǎng shì ba zán men běn jiāĐây là đoàn trưởng Bàng của chúng tôi Đoàn trưởng Bàng đúng không Nhà chúng ta

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
sì bǎi kuài dà yáng nǐ chà diǎn bǎ tā fàng le400 đồng Đại Dương. Suýt chút nữa anh thả anh ta rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào tā qiàn wǒ duō shǎo rén mìng maCậu có biết hắn nợ tôi bao nhiêu mạng người không?

HSK 7
0:03s