Cách dùng "一块钱 要是讲英语" (yī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
一块钱 要是讲英语
Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
gào sù tā men nǎ lǐ yǒu hǎo chī de hǎo wán de yí gè xiǎo shí yī kuài qián
告诉他们哪里 有好吃的 好玩的 一个小时一块钱
“Nói cho họ biết ở đâu. Có đồ ăn ngon, đồ chơi vui. Một tiếng một tệ.”
LINE 0242:53
PLAYING SCENEyī kuài qián yào shì jiǎng yīng yǔ
一块钱 要是讲英语
“Một đồng. Nếu nói tiếng Anh,”
LINE 0342:56
shuāng双
bèi倍
“gấp đôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s