Cách dùng "敢不还我钱是吧" (gǎn bù hái wǒ qián shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
敢不还我钱是吧
Dám không trả tiền cho tôi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
tā gēn wǒ shuō tā shuō xiǎo zi wǒ kàn nǐ shì zhēn de
他跟我说 他说小子 我看你是真的
“Anh ấy nói với tôi, Anh ấy nói thằng nhóc. Tôi thấy cậu là thật đấy.”
LINE 0240:22
PLAYING SCENEgǎn敢
bù不
hái还
wǒ我
qián钱
shì是
ba吧
“Dám không trả tiền cho tôi đúng không?”
LINE 0340:24
zhǐ只
gěi给
nǐ你
kàn看
shā杀
jī鸡
shì是
bù不
hǎo好
shǐ使
le了
“Chỉ cho anh xem giết gà không có tác dụng đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s