Cách dùng "敢不还我钱是吧" (gǎn bù hái wǒ qián shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
敢不还我钱是吧
Dám không trả tiền cho tôi đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:19
tā gēn wǒ shuō tā shuō xiǎo zi wǒ kàn nǐ shì zhēn de
他跟我说 他说小子 我看你是真的
“Anh ấy nói với tôi, Anh ấy nói thằng nhóc. Tôi thấy cậu là thật đấy.”
LINE 0240:22
PLAYING SCENEgǎn敢
bù不
hái还
wǒ我
qián钱
shì是
ba吧
“Dám không trả tiền cho tôi đúng không?”
LINE 0340:24
zhǐ只
gěi给
nǐ你
kàn看
shā杀
jī鸡
shì是
bù不
hǎo好
shǐ使
le了
“Chỉ cho anh xem giết gà không có tác dụng đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s