Cách dùng "井蛙不可语海" (jǐng wā bù kě yǔ hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
井蛙不可语海
Ếch không thể nói biển
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:54
dōng冬
chóng虫
bù不
kě可
yǔ语
xià夏
“Đông Trùng không thể nói Hạ”
LINE 0202:56
PLAYING SCENEjǐng井
wā蛙
bù不
kě可
yǔ语
hǎi海
“Ếch không thể nói biển”
LINE 0303:00
wǒ zěn me yòu shì chóng a wǒ zài nǐ nà ér shì bú shì yǒng yuǎn dōu shì chóng a
我怎么又是虫啊 我在你那儿是不是 永远都是虫啊
“Sao tôi lại là côn trùng vậy? Anh ở chỗ em có phải mãi mãi là sâu không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 4 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǚ shì xuè kěn dìng shì yào xiàn gěi ài guó zhě deCô ơi. Máu chắc chắn phải hiến cho người yêu nước.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn de xuè yí dìng huì yòng dào qián fāng de jiàng shì shēn shàngmáu hiến nhất định sẽ dùng đến các tướng sĩ phía trước.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng yǐ jiù zhù nàn mín de míng yì lái zuò xuān chuánChỉ có thể dùng để tuyên truyền với danh nghĩa cứu nạn dân.

HSK 5
0:03s
dàn shì shàng hǎi de rén mín dōu zhī dào wǒ men yaNhưng người dân Thượng Hải đều biết chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shá hái huí lái zhǎo wǒ jì xù gěi wǒ dāng cān móuVậy sao anh còn quay lại tìm tôi? Tiếp tục làm tư vấn cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men chuān jūn qióng dé dīng dāng xiǎng gěi bù qǐXuyên Quân chúng ta nghèo lắm. Không trả nổi.

HSK 4
0:03s
shuō pò dà tiān jiù jǐ jiàn pò mián ǎo mián bèiNói ra trời đất chỉ có mấy chiếc chăn bông rách thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn shí tōu dào qiǎng jié zhàn lüè wù zī shì yào qiāng bì deLúc chiến tranh trộm vật tư chiến lược. sẽ bị bắn chết.

HSK 7
0:03s