Cách dùng "井蛙不可语海" (jǐng wā bù kě yǔ hǎi) trong hội thoại tiếng Trung
井蛙不可语海
Ếch không thể nói biển
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:54
dōng冬
chóng虫
bù不
kě可
yǔ语
xià夏
“Đông Trùng không thể nói Hạ”
LINE 0202:56
PLAYING SCENEjǐng井
wā蛙
bù不
kě可
yǔ语
hǎi海
“Ếch không thể nói biển”
LINE 0303:00
wǒ zěn me yòu shì chóng a wǒ zài nǐ nà ér shì bú shì yǒng yuǎn dōu shì chóng a
我怎么又是虫啊 我在你那儿是不是 永远都是虫啊
“Sao tôi lại là côn trùng vậy? Anh ở chỗ em có phải mãi mãi là sâu không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s