Cách dùng "那才是爹的命啊" (nà cái shì diē de mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
那才是爹的命啊
đó mới là số mệnh của cha.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
zhè shì nín de mìng a kě shì nǐ gēn yuè míng guò hǎo rì zi
这是您的命啊 可是你跟月明过好日子
“Đây là số mệnh của người. Nhưng con sống tốt với Nguyệt Minh”
LINE 0208:05
PLAYING SCENEnà那
cái才
shì是
diē爹
de的
mìng命
a啊
“đó mới là số mệnh của cha.”
LINE 0308:08
yún云
qí旗
zhè这
liǎng两
kǒu口
zi子
“Hai vợ chồng Vân Kỳ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s