Cách dùng "那才是爹的命啊" (nà cái shì diē de mìng a) trong hội thoại tiếng Trung
那才是爹的命啊
đó mới là số mệnh của cha.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
zhè shì nín de mìng a kě shì nǐ gēn yuè míng guò hǎo rì zi
这是您的命啊 可是你跟月明过好日子
“Đây là số mệnh của người. Nhưng con sống tốt với Nguyệt Minh”
LINE 0208:05
PLAYING SCENEnà那
cái才
shì是
diē爹
de的
mìng命
a啊
“đó mới là số mệnh của cha.”
LINE 0308:08
yún云
qí旗
zhè这
liǎng两
kǒu口
zi子
“Hai vợ chồng Vân Kỳ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s