Cách dùng "娶了你这么一贤妻" (qǔ le nǐ zhè me yī xián qī) trong hội thoại tiếng Trung
娶了你这么一贤妻
cưới được một hiền thê như ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:21
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yān
你说我们张家祖坟上 冒了什么青烟
“Cậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?”
LINE 0242:25
PLAYING SCENEqǔ娶
le了
nǐ你
zhè这
me么
yī一
xián贤
qī妻
“cưới được một hiền thê như ngươi.”
LINE 0342:33
wàn fú ne zài lǐ biān xiè xiè wàn fú wàn fú wàn fú
万福呢 在里边 谢谢 万福 万福 万福
“Manbok đâu? Ở bên trong. Cảm ơn. Manbok! Man Bok! Manbok!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s