Cách dùng "娶了你这么一贤妻" (qǔ le nǐ zhè me yī xián qī) trong hội thoại tiếng Trung
娶了你这么一贤妻
cưới được một hiền thê như ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:21
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yān
你说我们张家祖坟上 冒了什么青烟
“Cậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?”
LINE 0242:25
PLAYING SCENEqǔ娶
le了
nǐ你
zhè这
me么
yī一
xián贤
qī妻
“cưới được một hiền thê như ngươi.”
LINE 0342:33
wàn fú ne zài lǐ biān xiè xiè wàn fú wàn fú wàn fú
万福呢 在里边 谢谢 万福 万福 万福
“Manbok đâu? Ở bên trong. Cảm ơn. Manbok! Man Bok! Manbok!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǚ shì xuè kěn dìng shì yào xiàn gěi ài guó zhě deCô ơi. Máu chắc chắn phải hiến cho người yêu nước.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn de xuè yí dìng huì yòng dào qián fāng de jiàng shì shēn shàngmáu hiến nhất định sẽ dùng đến các tướng sĩ phía trước.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng yǐ jiù zhù nàn mín de míng yì lái zuò xuān chuánChỉ có thể dùng để tuyên truyền với danh nghĩa cứu nạn dân.

HSK 5
0:03s
dàn shì shàng hǎi de rén mín dōu zhī dào wǒ men yaNhưng người dân Thượng Hải đều biết chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shá hái huí lái zhǎo wǒ jì xù gěi wǒ dāng cān móuVậy sao anh còn quay lại tìm tôi? Tiếp tục làm tư vấn cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men chuān jūn qióng dé dīng dāng xiǎng gěi bù qǐXuyên Quân chúng ta nghèo lắm. Không trả nổi.

HSK 4
0:03s
shuō pò dà tiān jiù jǐ jiàn pò mián ǎo mián bèiNói ra trời đất chỉ có mấy chiếc chăn bông rách thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn shí tōu dào qiǎng jié zhàn lüè wù zī shì yào qiāng bì deLúc chiến tranh trộm vật tư chiến lược. sẽ bị bắn chết.