Cách dùng "我宁死也不商量" (wǒ níng sǐ yě bù shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung
我宁死也不商量
Tôi thà chết cũng không thương lượng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
kě zhè rén shì bú shì dé yǒu dà jié ya xiàng rì běn rén qū fú
可这人是不是得有大节呀 向日本人屈服
“Nhưng con người có phải là phải có lễ nghĩa không? Khuất phục người Nhật.”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEwǒ我
níng宁
sǐ死
yě也
bù不
shāng商
liáng量
“Tôi thà chết cũng không thương lượng.”
LINE 0306:15
shì是
“Vâng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s