Cách dùng "我宁死也不商量" (wǒ níng sǐ yě bù shāng liáng) trong hội thoại tiếng Trung
我宁死也不商量
Tôi thà chết cũng không thương lượng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:06
kě zhè rén shì bú shì dé yǒu dà jié ya xiàng rì běn rén qū fú
可这人是不是得有大节呀 向日本人屈服
“Nhưng con người có phải là phải có lễ nghĩa không? Khuất phục người Nhật.”
LINE 0206:12
PLAYING SCENEwǒ我
níng宁
sǐ死
yě也
bù不
shāng商
liáng量
“Tôi thà chết cũng không thương lượng.”
LINE 0306:15
shì是
“Vâng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s