Cách dùng "我又让黑三把我给逮着了" (wǒ yòu ràng hēi sān bǎ wǒ gěi dǎi zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
我又让黑三把我给逮着了
Tôi lại bị Hắc Tam bắt được tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
nǐ你
zěn怎
me么
huí回
shì事
“Cậu sao thế?”
LINE 0240:13
PLAYING SCENEwǒ我
yòu又
ràng让
hēi黑
sān三
bǎ把
wǒ我
gěi给
dǎi逮
zhe着
le了
“Tôi lại bị Hắc Tam bắt được tôi rồi.”
LINE 0340:16
tā gāng cái zài huáng pǔ jiāng biān shàng bǎ wǒ diào le bàn gè xiǎo shí
他刚才在黄浦江边上 把我吊了半个小时
“Anh ta vừa ở bên bờ sông Hoàng Phố treo tôi nửa tiếng đồng hồ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s