Cách dùng "有一天你会落我手上" (yǒu yī tiān nǐ huì luò wǒ shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
有一天你会落我手上
có một ngày anh sẽ rơi vào tay tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
nà那
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
xiǎng想
guò过
“Vậy anh có từng nghĩ,”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
tiān天
nǐ你
huì会
luò落
wǒ我
shǒu手
shàng上
“có một ngày anh sẽ rơi vào tay tôi không?”
LINE 0331:22
tōu qiāng zéi wǒ xiàn zài jiù kě yǐ qiāng bì le nǐ zhè zhēn méi xiǎng dào
偷枪贼 我现在就可以枪毙了你 这真没想到
“Kẻ trộm súng. Bây giờ tôi có thể bắn chết anh. Thật không ngờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s