Cách dùng "有一天你会落我手上" (yǒu yī tiān nǐ huì luò wǒ shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
有一天你会落我手上
có một ngày anh sẽ rơi vào tay tôi không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:17
nà那
nǐ你
yǒu有
méi没
yǒu有
xiǎng想
guò过
“Vậy anh có từng nghĩ,”
LINE 0231:19
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
tiān天
nǐ你
huì会
luò落
wǒ我
shǒu手
shàng上
“có một ngày anh sẽ rơi vào tay tôi không?”
LINE 0331:22
tōu qiāng zéi wǒ xiàn zài jiù kě yǐ qiāng bì le nǐ zhè zhēn méi xiǎng dào
偷枪贼 我现在就可以枪毙了你 这真没想到
“Kẻ trộm súng. Bây giờ tôi có thể bắn chết anh. Thật không ngờ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 4 of 9)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǚ shì xuè kěn dìng shì yào xiàn gěi ài guó zhě deCô ơi. Máu chắc chắn phải hiến cho người yêu nước.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
xiàn de xuè yí dìng huì yòng dào qián fāng de jiàng shì shēn shàngmáu hiến nhất định sẽ dùng đến các tướng sĩ phía trước.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ néng yǐ jiù zhù nàn mín de míng yì lái zuò xuān chuánChỉ có thể dùng để tuyên truyền với danh nghĩa cứu nạn dân.

HSK 5
0:03s
dàn shì shàng hǎi de rén mín dōu zhī dào wǒ men yaNhưng người dân Thượng Hải đều biết chúng ta.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nà nǐ wèi shá hái huí lái zhǎo wǒ jì xù gěi wǒ dāng cān móuVậy sao anh còn quay lại tìm tôi? Tiếp tục làm tư vấn cho tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zán men chuān jūn qióng dé dīng dāng xiǎng gěi bù qǐXuyên Quân chúng ta nghèo lắm. Không trả nổi.

HSK 4
0:03s
shuō pò dà tiān jiù jǐ jiàn pò mián ǎo mián bèiNói ra trời đất chỉ có mấy chiếc chăn bông rách thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhàn shí tōu dào qiǎng jié zhàn lüè wù zī shì yào qiāng bì deLúc chiến tranh trộm vật tư chiến lược. sẽ bị bắn chết.