Cách dùng "可是他死活就是不同意" (kě shì tā sǐ huó jiù shì bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung

shìhuójiùshìtóng

anh ta nhất quyết không đồng ý.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22

Nhưng

LINE 0211:23
PLAYING SCENE
shì
huó
jiù
shì
tóng

anh ta nhất quyết không đồng ý.

LINE 0311:26
tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ

他又骗我 他又骗我

Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp11:23
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你想不想知道 他是怎么跟我评价你的
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?