Cách dùng "可是他死活就是不同意" (kě shì tā sǐ huó jiù shì bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
可是他死活就是不同意
anh ta nhất quyết không đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
kě可
“Nhưng”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
sǐ死
huó活
jiù就
shì是
bù不
tóng同
yì意
“anh ta nhất quyết không đồng ý.”
LINE 0311:26
tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ
他又骗我 他又骗我
“Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?