Cách dùng "可是他死活就是不同意" (kě shì tā sǐ huó jiù shì bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
可是他死活就是不同意
anh ta nhất quyết không đồng ý.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:22
kě可
“Nhưng”
LINE 0211:23
PLAYING SCENEkě可
shì是
tā他
sǐ死
huó活
jiù就
shì是
bù不
tóng同
yì意
“anh ta nhất quyết không đồng ý.”
LINE 0311:26
tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ
他又骗我 他又骗我
“Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ men guò qù gěi tā jìng gè jiǔ bā děng yí xià děng yí xià bái dé ruìChúng ta qua mời ông ấy một ly đi. Khoan đã, khoan đã. Bạch Đức Thụy

HSK 6
0:03s
nǐ shì xiāo shòu fù zǒng cái zhè zhǒng shì qíng shì yīng gāi ràng zǒng jiān qù zuò baAnh là Phó Chủ tịch Bán hàng. Việc này nên để giám đốc làm chứ?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà wǒ men jiù huàn gè yuàn yì tīng huà de rénvậy chúng ta hãy thay bằng người biết nghe lời.

HSK 5
0:03s
ràng bái dé ruì gēn xǔ yún tiān gǒu yǎo gǒuĐể Bạch Đức Thụy và Hứa Vân Thiên cắn xé lẫn nhau

HSK 5
0:03s
zhè ge shì jiè shuí yòu yǒu zī gé gěi shuí dǎ fēn neThế giới này Ai mới có tư cách chấm điểm ai chứ

HSK 5
0:03s
nín kàn wǒ men shì bú shì yīng gāi cǎi qǔ cuò shī bù zháo jíNgài xem chúng ta có nên áp dụng biện pháp không Không vội

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
yīng gāi bǎ néng qù de dì fāng dōu qù gè biàn leđã đi khắp các chỗ có thể đi rồi đúng không

HSK 7
0:03s
tīng shuō nǐ zhè xiē nián zǎn le bù shǎo de jiā dàngNghe nói mấy năm nay cô tích cóp được kha khá của cải

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì wǒ rèn shí nǐ zhè me jiǔ tīng guò nǐ shuō guò zuì kě xiào de huàĐây là câu nói buồn cười nhất tôi từng nghe cô nói từ trước tới giờ

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s