Cách dùng "你让 你让我回去" (nǐ ràng nǐ ràng wǒ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung
你让 你让我回去
Anh cho... anh cho tôi về.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:04
nǐ ràng wǒ huí qù hǎo ma nǐ nǐ ràng wǒ huí qù
你让我回去好吗 你 你让我回去
“Anh cho tôi về được không? Anh... anh cho tôi về.”
LINE 0207:08
PLAYING SCENEnǐ ràng nǐ ràng wǒ huí qù
你让 你让我回去
“Anh cho... anh cho tôi về.”
LINE 0307:10
ràng nǐ ràng wǒ huí qù ba hǎi lún qiú nín le ràng wǒ huí qù
让 你让我回去吧 海伦 求您了 让我回去
“Cho... anh cho tôi về đi. Hải Luân. Tôi xin anh, cho tôi về.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?